領覽

lǐng lǎn lĩnh lãm

Hán Việt: lĩnh lãm · Pinyin: lǐng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领会,明白; 犹拜读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领会,明白。 2.犹拜读。