領解
lĩnh giải
Hán Việt: lĩnh giải · Pinyin: lǐng jiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓辩难;辩正; 谓了解情况并进行分析; 领悟理解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓辩难;辩正。 2.谓了解情况并进行分析。 3.领悟理解。
Eng
- Cihui 領解 ǐngjiě v. comprehend; grasp
Hán Việt: lĩnh giải · Pinyin: lǐng jiě