領講

lǐng jiǎng lĩnh giảng

Hán Việt: lĩnh giảng · Pinyin: lǐng jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指导游者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指导游者。