領讀 lĩnh độc Hán Việt: lĩnh độc Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 讀 (độc)Hán Việtlĩnh độcCấu tạo領 + 讀 · lĩnh + độc nghĩa thành phần: lĩnh + độc Nghĩa EngCihui 領讀 ǐngdú v. read aloud (by a teacher for students to imitate)