領謝 lĩnh tạ Hán Việt: lĩnh tạ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 謝 (tạ)Hán Việtlĩnh tạCấu tạo領 + 謝 · lĩnh + tạ nghĩa thành phần: lĩnh + tạ Nghĩa EngCihui 領謝 ǐngxiè v. receive with thanks ◆n. acknowledgment