領跌

lǐng diē lĩnh điệt

Hán Việt: lĩnh điệt · Pinyin: lǐng diē

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格、指数等)领头下跌:油价重挫致能源股~。