領進 lĩnh tiến Hán Việt: lĩnh tiến Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 進 (tiến)Hán Việtlĩnh tiếnCấu tạo領 + 進 · lĩnh + tiến nghĩa thành phần: lĩnh + tiến Nghĩa EngCihui 領進 ǐngjìn* r.v. usher into; lead to; introduce into