領道

lǐng dào lĩnh đạo

Hán Việt: lĩnh đạo · Pinyin: lǐng dào

Tổng quan

dẫn đường: hướng dẫn

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn đường: hướng dẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开道﹐在前引路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开道﹐在前引路。

Eng

  • Cihui 領道 lǐngdào v.o. <topo.> lead the way