領録 lǐng lù · lĩnh lục Hán Việt: lĩnh lục · Pinyin: lǐng lù Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 録 (lục)Pinyinlǐng lùHán Việtlĩnh lụcCấu tạo領 + 録 · lĩnh + lục nghĩa thành phần: lĩnh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总领,全面掌管。Tân Hoa Tự Điển 1.总领,全面掌管。