領針
lĩnh châm
Hán Việt: lĩnh châm
Tổng quan
trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)
Nghĩa
Việt
- Cihui trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)
Eng
- Cihui 領針 ǐngzhēn n. necktie pin M:⁴méi/²zhī/ge
Hán Việt: lĩnh châm
trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)