領鉤

lǐng gōu lĩnh câu

Hán Việt: lĩnh câu · Pinyin: lǐng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);扣住衣领的金属钩,包括钩儿和环两部分,分别钉在领口上:一副~。

Eng

  • Cihui 領鉤 ǐnggōu n. hook and eye on the collar