領聞 lǐng wén · lĩnh văn Hán Việt: lĩnh văn · Pinyin: lǐng wén Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 聞 (văn)Pinyinlǐng wénHán Việtlĩnh vănCấu tạo領 + 聞 · lĩnh + văn nghĩa thành phần: lĩnh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美名。领,通"令"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美名。领,通"令"。