領陸

lǐng lù lĩnh lục

Hán Việt: lĩnh lục · Pinyin: lǐng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家主权管辖下的陆地及其底土,是国家领土的基本组成部分。

Eng

  • Cihui 領陸 lǐnglù n. territory