領青 lǐng qīng · lĩnh thanh Hán Việt: lĩnh thanh · Pinyin: lǐng qīng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 青 (thanh)Pinyinlǐng qīngHán Việtlĩnh thanhCấu tạo領 + 青 · lĩnh + thanh nghĩa thành phần: lĩnh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓带领他人锄草松土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓带领他人锄草松土。