領音 lĩnh âm Hán Việt: lĩnh âm Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 音 (âm)Hán Việtlĩnh âmCấu tạo領 + 音 · lĩnh + âm nghĩa thành phần: lĩnh + âm Nghĩa EngCihui 領音 ǐngyīn* n. <lg.> 1. syllabic; sonant 2. syllable carrier