領顎

lǐng è lĩnh ngạc

Hán Việt: lĩnh ngạc · Pinyin: lǐng è

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指下巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指下巴。