領首

lǐng shǒu lĩnh thủ

Hán Việt: lĩnh thủ · Pinyin: lǐng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带头; 指带头的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带头。 2.指带头的人。