領鬃 lǐng zōng · lĩnh tông Hán Việt: lĩnh tông · Pinyin: lǐng zōng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 鬃 (tông)Pinyinlǐng zōngHán Việtlĩnh tôngCấu tạo領 + 鬃 · lĩnh + tông nghĩa thành phần: lĩnh + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鬃毛。Tân Hoa Tự Điển 1.指鬃毛。