頗為

pō wéi pha vi

Hán Việt: pha vi · Pinyin: pō wéi

Tổng quan

khá | tương đối

Cấu tạo: (pha) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khá | tương đối

Eng

  • CC-CEDICT rather|quite
  • Cihui rather; quite