頗奈

pǒ nài pha nại

Hán Việt: pha nại · Pinyin: pǒ nài

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"颇耐"; 犹可恶,可恨。本为不可奈何之义,引申为詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颇耐"。 2.犹可恶,可恨。本为不可奈何之义,引申为詈词。

Eng

  • Cihui 頗奈 ōnài v.p. can't help it; having no alternative