頗棱 pǒ léng · pha lăng Hán Việt: pha lăng · Pinyin: pǒ léng Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 棱 (lăng)Pinyinpǒ léngHán Việtpha lăngCấu tạo頗 + 棱 · pha + lăng nghĩa thành phần: pha + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即菠菜。Tân Hoa Tự Điển 1.即菠菜。