頗欲 pha dục Hán Việt: pha dục Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 欲 (dục)Hán Việtpha dụcCấu tạo頗 + 欲 · pha + dục nghĩa thành phần: pha + dục Nghĩa EngCihui 頗欲 ōyù v.p. quite inclined to do sth.