頗牧 pǒ mù · pha mục Hán Việt: pha mục · Pinyin: pǒ mù Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 牧 (mục)Pinyinpǒ mùHán Việtpha mụcCấu tạo頗 + 牧 · pha + mục nghĩa thành phần: pha + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时赵国名将廉颇与李牧的并称; 名将的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时赵国名将廉颇与李牧的并称。 2.名将的代称。