颇置迦

pha trí già

Hán Việt: pha trí già

Tổng quan

phả trí ca (物名)見玻璃條。☸

Cấu tạo: (pha) + (trí) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phả trí ca (物名)見玻璃條。☸