頗胝 pǒ zhī · pha chi Hán Việt: pha chi · Pinyin: pǒ zhī Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 胝 (chi)Pinyinpǒ zhīHán Việtpha chiCấu tạo頗 + 胝 · pha + chi nghĩa thành phần: pha + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颇胝迦"。