頗脫

pǒ tuō pha thoát

Hán Việt: pha thoát · Pinyin: pǒ tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时或,间或。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时或,间或。