頗覆

pǒ fù pha phúc

Hán Việt: pha phúc · Pinyin: pǒ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓偏至一侧,只覆盖住一部分; 倾倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偏至一侧,只覆盖住一部分。 2.倾倒。