頗覺 pha giác Hán Việt: pha giác Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 覺 (giác)Hán Việtpha giácCấu tạo頗 + 覺 · pha + giác nghĩa thành phần: pha + giác Nghĩa EngCihui 頗覺 ōjué v.p. <wr.> It seems quite likely that ...