頗採 pǒ cǎi · pha thải Hán Việt: pha thải · Pinyin: pǒ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 採 (thải)Pinyinpǒ cǎiHán Việtpha thảiCấu tạo頗 + 採 · pha + thải nghĩa thành phần: pha + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍微采用。Tân Hoa Tự Điển 1.稍微采用。