頗黎 pǒ lí · pha lê Hán Việt: pha lê · Pinyin: pǒ lí Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 黎 (lê)Pinyinpǒ líHán Việtpha lêCấu tạo頗 + 黎 · pha + lê nghĩa thành phần: pha + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指状如水晶的宝石; 亦作"颇璃"。玻璃。Tân Hoa Tự Điển 1.指状如水晶的宝石。 2.亦作"颇璃"。玻璃。