頸後傾 cảnh hậu khuynh Hán Việt: cảnh hậu khuynh Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 後 (hậu) + 傾 (khuynh)Hán Việtcảnh hậu khuynhCấu tạo頸 + 後 + 傾 · cảnh + hậu + khuynh nghĩa thành phần: cảnh + hậu + khuynh