頸粘連 cảnh niêm liên Hán Việt: cảnh niêm liên Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 粘 (niêm) + 連 (liên)Hán Việtcảnh niêm liênCấu tạo頸 + 粘 + 連 · cảnh + niêm + liên nghĩa thành phần: cảnh + niêm + liên