頸臂痛 cảnh tí thống Hán Việt: cảnh tí thống Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 臂 (tí) + 痛 (thống)Hán Việtcảnh tí thốngCấu tạo頸 + 臂 + 痛 · cảnh + tí + thống nghĩa thành phần: cảnh + tí + thống