頸部的

cảnh bộ đích

Hán Việt: cảnh bộ đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) cổ (giải phẫu) (thuộc) cổ, (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh

Cấu tạo: (cảnh) + (bộ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) cổ (giải phẫu) (thuộc) cổ, (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh