頡利

jié lì hiệt lợi

Hán Việt: hiệt lợi · Pinyin: jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代东突厥可汗,姓阿史那氏,名咄苾; 借指少数民族首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代东突厥可汗,姓阿史那氏,名咄苾。 2.借指少数民族首领。