颉斤 jié jīn·hiệt cân Hán Việt: hiệt cân · Pinyin: jié jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐代突厥族官名,又译为"俟斤"。 Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 斤 (cân)Pinyinjié jīnHán Việthiệt cânCấu tạo頡 + 斤 · hiệt + cân nghĩa thành phần: hiệt + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代突厥族官名,又译为"俟斤"。 Từ liên quan Gần nghĩa斤两 · 斤斗 · 斤斤 · 斤稱 · 頡頏 · 颉颃 · 頡1. · 頡2.