頡皋

jié gāo hiệt cao

Hán Việt: hiệt cao · Pinyin: jié gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"颉皋"; 即桔槔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颉皋"。 2.即桔槔。