頰板 giáp bản Hán Việt: giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 板 (bản)Hán Việtgiáp bảnCấu tạo頰 + 板 · giáp + bản nghĩa thành phần: giáp + bản Nghĩa EngCihui 頰板 iábǎn n. 1. cheek 2. bib