頰渦

jiá wō giáp qua

Hán Việt: giáp qua · Pinyin: jiá wō

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒涡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒涡。