颊的

giáp đích

Hán Việt: giáp đích

Tổng quan

thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) má, (giải phẫu) xương gò má

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) má, (giải phẫu) xương gò má

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情