颊窝

jiá wōgiáp oa

Hán Việt: giáp oa · Pinyin: jiá wō

Tổng quan

ló đồng tiền

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 窩 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố cảm nhiệt trên mặt rắn
  • Tần suất từ ló đồng tiền , hố cảm nhiệt trên mặt rắn
  • Biên soạn 頰窩 iáwō n. dimple

Eng

  • Cihui dimple; heat-sensing facial pit of a snake
  • Tần suất từ 頰窩 iáwō n. dimple

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝主 · 窝咑 · 窝囊 · 窝夫 · 窝头 · 窝子 · 窝家 · 窝巢