頰窩

jiá wō giáp oa

Hán Việt: giáp oa · Pinyin: jiá wō

Tổng quan

ló đồng tiền | hố cảm nhiệt trên mặt rắn

Cấu tạo: (giáp) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ló đồng tiền | hố cảm nhiệt trên mặt rắn

Eng

  • CC-CEDICT dimple|heat-sensing facial pit of a snake
  • Cihui dimple; heat-sensing facial pit of a snake