颊肌

jiá jīgiáp cơ

Hán Việt: giáp cơ · Pinyin: jiá jī

Tổng quan

(giải phẫu) cơ mút

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.脸两旁的肌肉。指面颊。

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 肌 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (giải phẫu) cơ mút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸两旁的肌肉。指面颊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肌体 · 肌屑 · 肌柱 · 肌注 · 肌理 · 肌痛 · 肌肉 · 肌肤