頰輔

jiá fǔ giáp phụ

Hán Việt: giáp phụ · Pinyin: jiá fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"颊?"。口两旁的肌肉。亦指面颊; 指脸的两侧和颊骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颊?"。口两旁的肌肉。亦指面颊。 2.指脸的两侧和颊骨。

Eng

  • Cihui 頰輔 iáfǔ n. commissure of the lips