頦頰 kē jiá · hài giáp Hán Việt: hài giáp · Pinyin: kē jiá Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 頰 (giáp)Pinyinkē jiáHán Việthài giápCấu tạo頦 + 頰 · hài + giáp nghĩa thành phần: hài + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情面,面子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情面,面子。