頻世 pín shì · tần thế Hán Việt: tần thế · Pinyin: pín shì Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 世 (thế)Pinyinpín shìHán Việttần thếCấu tạo頻 + 世 · tần + thế nghĩa thành phần: tần + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连两代。Tân Hoa Tự Điển 1.接连两代。