頻伸 pín shēn · tần thân Hán Việt: tần thân · Pinyin: pín shēn Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 伸 (thân)Pinyinpín shēnHán Việttần thânCấu tạo頻 + 伸 · tần + thân nghĩa thành phần: tần + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"频呻"; 欠伸。打呵欠,伸懒腰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"频呻"。 2.欠伸。打呵欠,伸懒腰。