频伽

pín gātần già

Hán Việt: tần già · Pinyin: pín gā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"频伽鸟"。

Cấu tạo: 頻 (tần) + 伽 (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"频伽鸟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽师 · 伽憊 · 伽梨 · 伽梵 · 伽玛