頻催 tần thôi Hán Việt: tần thôi Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 催 (thôi)Hán Việttần thôiCấu tạo頻 + 催 · tần + thôi nghĩa thành phần: tần + thôi Nghĩa EngCihui 頻催 íncuī v. urge/press frequently