頻句 pín jù · tần cú Hán Việt: tần cú · Pinyin: pín jù Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 句 (cú)Pinyinpín jùHán Việttần cúCấu tạo頻 + 句 · tần + cú nghĩa thành phần: tần + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缀列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缀列。