頻呻 pín shēn · tần thân Hán Việt: tần thân · Pinyin: pín shēn Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 呻 (thân)Pinyinpín shēnHán Việttần thânCấu tạo頻 + 呻 · tần + thân nghĩa thành phần: tần + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"频伸"。